on faith

on faith

We proceeded on faith that the guide knew the path.

Định nghĩa

Trạng từ: "on faith" có nghĩa dựa trên niềm tin hoặc sự tin tưởng, không cần bằng chứng, lẽ hay sự xác minh cụ thể. Cụm từ này diễn tả hành động chấp nhận một điều đó chỉ người ta tin tưởng vào nguồn thông tin hoặc người đưa ra thông tin đó.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã chấp nhận câu chuyện của anh ấy dựa trên niềm tin, mặc dù có vẻ kỳ lạ.)
  • ( ấy đã làm theo lời khuyên của bác sĩ dựa trên niềm tin, không hỏi ý kiến thứ hai.)
  • (Họ đã tin vào lời tiên tri dựa trên niềm tin, không yêu cầu bất kỳ bằng chứng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take something on faith": chấp nhận một điều đó không cần kiểm chứng.

    • You'll have to take my explanation on faith for now. (Bạn sẽ phải chấp nhận lời giải thích của tôi dựa trên niềm tin vào lúc này.)
  • "to accept something on faith": chấp nhận một điều đó dựa trên sự tin tưởng.

    • The students accepted the teacher's theory on faith because of her reputation. (Các học sinh đã chấp nhận lý thuyết của giáo viên dựa trên niềm tin uy tín của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Faith (danh từ): niềm tin, lòng tin.
    • His faith in humanity was unshaken. (Niềm tin của anh ấy vào nhân loại không hề lay chuyển.)
  • Faithful (tính từ): trung thành, đáng tin cậy.
    • She is a faithful friend. ( ấy một người bạn trung thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Trustingly: một cách tin tưởng.
    • He trustingly followed the guide into the forest. (Anh ấy tin tưởng đi theo người hướng dẫn vào rừng.)
  • Without question: không thắc mắc, không nghi ngờ.
    • She obeyed the order without question. ( ấy tuân theo mệnh lệnh không thắc mắc.)
  • Blindly: một cách mù quáng (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • Don't blindly accept everything you read online. (Đừng mù quáng chấp nhận mọi thứ bạn đọc trên mạng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rely on: dựa vào, tin cậy.
    • You can rely on his honesty. (Bạn có thể dựa vào sự trung thực của anh ấy.)
  • Trust in: tin tưởng vào.
    • We must trust in the process. (Chúng ta phải tin tưởng vào quy trình.)
Thành ngữ liên quan
  • Take it on faith: chấp nhận điều đó không cần bằng chứng.
    • Take it on faith that everything will work out. (Hãy tin rằng mọi chuyện sẽ ổn.)
  • Blind faith: niềm tin mù quáng (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • Blind faith in authority can be dangerous. (Niềm tin mù quáng vào quyền lực có thể nguy hiểm.)